春黃菊素 xuân hoàng cúc tố Hán Việt: xuân hoàng cúc tố Tổng quan Cấu tạo: 春 (xuân) + 黃 (hoàng) + 菊 (cúc) + 素 (tố)Hán Việtxuân hoàng cúc tốCấu tạo春 + 黃 + 菊 + 素 · xuân + hoàng + cúc + tố nghĩa thành phần: xuân + hoàng + cúc + tố Nghĩa EngCihui chamomillin