昧地瞞天

mèi dì mán tiān muội địa man thiên

Hán Việt: muội địa man thiên · Pinyin: mèi dì mán tiān

Tổng quan

Cấu tạo: (muội) + (địa) + (man) + (thiên)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 瞒、昧:隐瞒,欺骗。昧着良心隐瞒真实情况,以谎言骗人。
  • Tân Hoa Tự Điển 欺骗天地。比喻昧着良心,隐瞒事实或以谎言骗人。