昧履支 mèi lǚ zhī · muội lí chi Hán Việt: muội lí chi · Pinyin: mèi lǚ zhī Tổng quan Cấu tạo: 昧 (muội) + 履 (lí) + 支 (chi)Pinyinmèi lǚ zhīHán Việtmuội lí chiCấu tạo昧 + 履 + 支 · muội + lí + chi nghĩa thành phần: muội + lí + chi Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 即胡椒。Tân Hoa Tự Điển 1.即胡椒。