昧己瞞心

mèi jǐ mán xīn muội kỉ man tâm

Hán Việt: muội kỉ man tâm · Pinyin: mèi jǐ mán xīn

Tổng quan

Cấu tạo: (muội) + (kỉ) + (man) + (tâm)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指违背自己的良心干坏事。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓违背自己的良心干坏事。

Eng

  • Cihui 昧己瞞心 èijǐmánxīn f.e. do evil against one's conscience