昧己瞞心

mèi jǐ mán xīn muội kỉ man tâm

Hán Việt: muội kỉ man tâm · Pinyin: mèi jǐ mán xīn

Tổng quan

Cấu tạo: (muội) + (kỉ) + (man) + (tâm)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 違背良心,做不該做的事。元.戴善甫《風光好》第四折:「我則道你是鋪眉苫眼真君子,你最是昧己瞞心潑小兒。」也作「瞞心昧己」。

Eng

  • Cihui 昧己瞞心 èijǐmánxīn f.e. do evil against one's conscience