昧心財 mèi xīn cái · muội tâm tài Hán Việt: muội tâm tài · Pinyin: mèi xīn cái Tổng quan Cấu tạo: 昧 (muội) + 心 (tâm) + 財 (tài)Pinyinmèi xīn cáiHán Việtmuội tâm tàiCấu tạo昧 + 心 + 財 · muội + tâm + tài nghĩa thành phần: muội + tâm + tài Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 背弃良心得来的钱财。Tân Hoa Tự Điển 1.背弃良心得来的钱财。