昧起來 muội khởi lai Hán Việt: muội khởi lai Tổng quan Cấu tạo: 昧 (muội) + 起 (khởi) + 來 (lai)Hán Việtmuội khởi laiCấu tạo昧 + 起 + 來 · muội + khởi + lai nghĩa thành phần: muội + khởi + lai Nghĩa EngCihui 昧起來 èi qǐlai r.v. 1. hide another person's things 2. receive/hide stolen goods