昨兒個

zuó r ge tạc nhi cá

Hán Việt: tạc nhi cá · Pinyin: zuó r ge

Tổng quan

(thân mật) hôm qua

Cấu tạo: (tạc) + (nhi) + (cá)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (thân mật) hôm qua

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"昨儿格"; 昨天。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"昨儿格"。 2.昨天。

Eng

  • CC-CEDICT (coll.) yesterday
  • Cihui (coll.) yesterday