昨兒格

zuó ér gé tạc nhi cách

Hán Việt: tạc nhi cách · Pinyin: zuó ér gé

Tổng quan

Cấu tạo: (tạc) + (nhi) + (cách)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.见"昨儿个"。