昨葉何

zuó yè hé tạc diệp hà

Hán Việt: tạc diệp hà · Pinyin: zuó yè hé

Tổng quan

Cấu tạo: (tạc) + (diệp) + (hà)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 瓦松的别名。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.瓦松的别名。