昨暮兒

zuó mù ér tạc mộ nhi

Hán Việt: tạc mộ nhi · Pinyin: zuó mù ér

Tổng quan

Cấu tạo: (tạc) + (mộ) + (nhi)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 初生儿。比喻幼稚无知。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.初生儿。比喻幼稚无知。