昨而子 zuó ér zi · tạc nhi tử Hán Việt: tạc nhi tử · Pinyin: zuó ér zi Tổng quan Cấu tạo: 昨 (tạc) + 而 (nhi) + 子 (tử)Pinyinzuó ér ziHán Việttạc nhi tửCấu tạo昨 + 而 + 子 · tạc + nhi + tử nghĩa thành phần: tạc + nhi + tử Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 今天的前一天。Tân Hoa Tự Điển 1.今天的前一天。