昨葉何 zuó yè hé · tạc diệp hà Hán Việt: tạc diệp hà · Pinyin: zuó yè hé Tổng quan Cấu tạo: 昨 (tạc) + 葉 (diệp) + 何 (hà)Pinyinzuó yè héHán Việttạc diệp hàCấu tạo昨 + 葉 + 何 · tạc + diệp + hà nghĩa thành phần: tạc + diệp + hà