昭文帶 zhāo wén dài · chiêu văn đái Hán Việt: chiêu văn đái · Pinyin: zhāo wén dài Tổng quan Cấu tạo: 昭 (chiêu) + 文 (văn) + 帶 (đái)Pinyinzhāo wén dàiHán Việtchiêu văn đáiCấu tạo昭 + 文 + 帶 · chiêu + văn + đái nghĩa thành phần: chiêu + văn + đái Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 压纸文具的一种。犹镇纸。Tân Hoa Tự Điển 1.压纸文具的一种。犹镇纸。