昭昭之宇 zhāo zhāo zhī yǔ · chiêu chiêu chi vũ Hán Việt: chiêu chiêu chi vũ · Pinyin: zhāo zhāo zhī yǔ Tổng quan Cấu tạo: 昭 (chiêu) + 昭 (chiêu) + 之 (chi) + 宇 (vũ)Pinyinzhāo zhāo zhī yǔHán Việtchiêu chiêu chi vũCấu tạo昭 + 昭 + 之 + 宇 · chiêu + chiêu + chi + vũ nghĩa thành phần: chiêu + chiêu + chi + vũ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 昭昭:光明;宇:宇宙,指世界。指光明的世界