昭昭之明

zhāo zhāo zhī míng chiêu chiêu chi minh

Hán Việt: chiêu chiêu chi minh · Pinyin: zhāo zhāo zhī míng

Tổng quan

Cấu tạo: (chiêu) + (chiêu) + (chi) + (minh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 昭昭:明亮。形容人能够明察秋毫,明辨是非。