昭昭天命 zhāo zhāo tiān mìng · chiêu chiêu thiên mệnh Hán Việt: chiêu chiêu thiên mệnh · Pinyin: zhāo zhāo tiān mìng Tổng quan Cấu tạo: 昭 (chiêu) + 昭 (chiêu) + 天 (thiên) + 命 (mệnh)Pinyinzhāo zhāo tiān mìngHán Việtchiêu chiêu thiên mệnhCấu tạo昭 + 昭 + 天 + 命 · chiêu + chiêu + thiên + mệnh nghĩa thành phần: chiêu + chiêu + thiên + mệnh