昭聖王 zhāo shèng wáng · chiêu thánh vương Hán Việt: chiêu thánh vương · Pinyin: zhāo shèng wáng Tổng quan Cấu tạo: 昭 (chiêu) + 聖 (thánh) + 王 (vương)Pinyinzhāo shèng wángHán Việtchiêu thánh vươngCấu tạo昭 + 聖 + 王 · chiêu + thánh + vương nghĩa thành phần: chiêu + thánh + vương