是事可可 shì shì kě kě · thị sự khả khả Hán Việt: thị sự khả khả · Pinyin: shì shì kě kě Tổng quan Cấu tạo: 是 (thị) + 事 (sự) + 可 (khả) + 可 (khả)Pinyinshì shì kě kěHán Việtthị sự khả khảCấu tạo是 + 事 + 可 + 可 · thị + sự + khả + khả nghĩa thành phần: thị + sự + khả + khả Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 是:凡是,所有;可可:不在意。对什么事情都不关心,不在意。