是個兒

shì gè ér thị cá nhi

Hán Việt: thị cá nhi · Pinyin: shì gè ér

Tổng quan

là đối thủ

Cấu tạo: (thị) + (cá) + (nhi)

Nghĩa

Việt

  • Cihui là đối thủ
  • Cihui là đối thủ。是對手。 跟我下棋,你是個兒嗎? đánh cờ với tôi, anh có là đối thủ không?

Eng

  • Cihui 是個兒 hìgèr v.o. <topo.> be a match | Gēn wǒ xiàqí, nǐ ∼ ma? Would you take me on at chess?