是對的 shì duì de · thị đối đích Hán Việt: thị đối đích · Pinyin: shì duì de Tổng quan đúng Cấu tạo: 是 (thị) + 對 (đối) + 的 (đích)Pinyinshì duì deHán Việtthị đối đíchCấu tạo是 + 對 + 的 · thị + đối + đích nghĩa thành phần: thị + đối + đích Nghĩa ViệtCihui đúng