是或不是 thị hoặc bất thị Hán Việt: thị hoặc bất thị Tổng quan Cấu tạo: 是 (thị) + 或 (hoặc) + 不 (bất) + 是 (thị)Hán Việtthị hoặc bất thịCấu tạo是 + 或 + 不 + 是 · thị + hoặc + bất + thị nghĩa thành phần: thị + hoặc + bất + thị Nghĩa EngCihui YES-NO