是拉差
thị lạp soa
Hán Việt: thị lạp soa · Pinyin: shì lā chā
Tổng quan
sriracha (từ mượn)
Nghĩa
Việt
- Cihui sriracha (từ mượn)
Eng
- CC-CEDICT sriracha (loanword)
- Cihui sriracha (loanword)
Hán Việt: thị lạp soa · Pinyin: shì lā chā
sriracha (từ mượn)