是搭兒 shì dā ér · thị đáp nhi Hán Việt: thị đáp nhi · Pinyin: shì dā ér Tổng quan Cấu tạo: 是 (thị) + 搭 (đáp) + 兒 (nhi)Pinyinshì dā érHán Việtthị đáp nhiCấu tạo是 + 搭 + 兒 · thị + đáp + nhi nghĩa thành phần: thị + đáp + nhi Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"是答儿"; 到处。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"是答儿"。 2.到处。