是樣兒

shì yàng ér thị dạng nhi

Hán Việt: thị dạng nhi · Pinyin: shì yàng ér

Tổng quan

kiểu dáng đẹp

Cấu tạo: (thị) + (dạng) + (nhi)

Nghĩa

Việt

  • Cihui kiểu dáng đẹp

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 样式好看:衣服做得很~。

Eng

  • Cihui 是樣兒 hìyàngr n. look/appearance of things <coll.> ◆v.o. 1. be quite good/presentable (of clothes/etc.) 2. look right/good 3. become fashionable