是法盲 thị pháp manh Hán Việt: thị pháp manh Tổng quan Cấu tạo: 是 (thị) + 法 (pháp) + 盲 (manh)Hán Việtthị pháp manhCấu tạo是 + 法 + 盲 · thị + pháp + manh nghĩa thành phần: thị + pháp + manh Nghĩa EngCihui be no lawyer