是答儿 thị đáp nhân Hán Việt: thị đáp nhân Tổng quan Cấu tạo: 是 (thị) + 答 (đáp) + 儿 (nhân)Hán Việtthị đáp nhânCấu tạo是 + 答 + 儿 · thị + đáp + nhân nghĩa thành phần: thị + đáp + nhân