是近親 thị cận thân Hán Việt: thị cận thân Tổng quan Cấu tạo: 是 (thị) + 近 (cận) + 親 (thân)Hán Việtthị cận thânCấu tạo是 + 近 + 親 · thị + cận + thân nghĩa thành phần: thị + cận + thân Nghĩa EngCihui be next of kin