是非兜 thị phi đâu Hán Việt: thị phi đâu Tổng quan Cấu tạo: 是 (thị) + 非 (phi) + 兜 (đâu)Hán Việtthị phi đâuCấu tạo是 + 非 + 兜 · thị + phi + đâu nghĩa thành phần: thị + phi + đâu Nghĩa EngCihui 是非兜 hìfēidōu n. <coll.> troublemaker