是非堆

shì fēi duī thị phi đôi

Hán Việt: thị phi đôi · Pinyin: shì fēi duī

Tổng quan

Cấu tạo: (thị) + (phi) + (đôi)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 引起是非的根源。《初刻拍案驚奇》卷二○:「這樣婦人,若留著他,到底是個是非堆。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 产生是非的根源。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.产生是非的根源。