是非心 thị phi tâm Hán Việt: thị phi tâm Tổng quan Cấu tạo: 是 (thị) + 非 (phi) + 心 (tâm)Hán Việtthị phi tâmCấu tạo是 + 非 + 心 · thị + phi + tâm nghĩa thành phần: thị + phi + tâm Nghĩa EngCihui 是非心 hìfēixīn n. the instinct to tell right from wrong; one's conscience