是非感 shì fēi gǎn · thị phi cảm Hán Việt: thị phi cảm · Pinyin: shì fēi gǎn Tổng quan Cấu tạo: 是 (thị) + 非 (phi) + 感 (cảm)Pinyinshì fēi gǎnHán Việtthị phi cảmCấu tạo是 + 非 + 感 · thị + phi + cảm nghĩa thành phần: thị + phi + cảm