是非渦

shì fēi wō thị phi qua

Hán Việt: thị phi qua · Pinyin: shì fēi wō

Tổng quan

Cấu tạo: (thị) + (phi) + (qua)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 矛盾纠纷的中心。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.矛盾纠纷的中心。