是非窩 shì fēi wō · thị phi oa Hán Việt: thị phi oa · Pinyin: shì fēi wō Tổng quan Cấu tạo: 是 (thị) + 非 (phi) + 窩 (oa)Pinyinshì fēi wōHán Việtthị phi oaCấu tạo是 + 非 + 窩 · thị + phi + oa nghĩa thành phần: thị + phi + oa Nghĩa EngCihui 是非窩 hìfēiwō n. trouble spot