昼寝
trú tẩm
Hán Việt: trú tẩm · Pinyin: zhòu qǐn
Tổng quan
1.白昼寝寐; 午睡。
白天睡覺。《三國演義》第三八回:「今日先生雖在家,但今在草堂上晝寢未醒。」
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 ngủ trưa
- Biên soạn 晝寢 hòuqǐn* v. take a nap; sleep during the day
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 1.白昼寝寐; 午睡。
Eng
- JMdict (afternoon) nap
- JMdict sleeping during the day
- JMdict siesta
- Cihui 晝寢 hòuqǐn* v. take a nap; sleep during the day
- Tần suất từ 晝寢 hòuqǐn* v. take a nap; sleep during the day
ja
- JMdict 昼寝(ひるね)