晝寢
trú tẩm
Hán Việt: trú tẩm · Pinyin: zhòu qǐn
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 白昼寝寐;午睡。
- Tân Hoa Tự Điển 1.白昼寝寐;午睡。
Eng
- Cihui 晝寢 hòuqǐn* v. take a nap; sleep during the day
ja
- JMdict (afternoon) nap|sleeping during the day|siesta