顯像液 hiển tượng dịch Hán Việt: hiển tượng dịch Tổng quan Cấu tạo: 顯 (hiển) + 像 (tượng) + 液 (dịch)Hán Việthiển tượng dịchCấu tạo顯 + 像 + 液 · hiển + tượng + dịch nghĩa thành phần: hiển + tượng + dịch Nghĩa EngCihui 顯像液 iǎnxiàngyè n. chemical liquid for developing film/pictures