顯乾淨

hiển kiền tịnh

Hán Việt: hiển kiền tịnh

Tổng quan

(thực vật học) cây vân sam, chải chuốt, diêm dúa, bảnh bao, làm diêu dúa, làm bảo bao, ăn mặc chải chuốt

Cấu tạo: (hiển) + (kiền) + (tịnh)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (thực vật học) cây vân sam, chải chuốt, diêm dúa, bảnh bao, làm diêu dúa, làm bảo bao, ăn mặc chải chuốt