顯形兒 hiển hình nhi Hán Việt: hiển hình nhi Tổng quan Cấu tạo: 顯 (hiển) + 形 (hình) + 兒 (nhi)Hán Việthiển hình nhiCấu tạo顯 + 形 + 兒 · hiển + hình + nhi nghĩa thành phần: hiển + hình + nhi Nghĩa EngCihui 顯形兒 iǎnxíngr ►See xiǎnxíng