显影剂种

hiển ảnh tề chủng

Hán Việt: hiển ảnh tề chủng

Tổng quan

Cấu tạo: 顯 (hiển) + 影 (ảnh) + 劑 (tề) + 種 (chủng)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 adurol

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi adurol

Eng

  • Cihui adurol

Từ liên quan

Gần nghĩa

显影剂 · 显影不足 · 显影时间 · 显影液槽 · 显影液池 · 显影液盘 · 显影滚筒 · 显影仪