顯影劑種 hiển ảnh tề chủng Hán Việt: hiển ảnh tề chủng Tổng quan Cấu tạo: 顯 (hiển) + 影 (ảnh) + 劑 (tề) + 種 (chủng)Hán Việthiển ảnh tề chủngCấu tạo顯 + 影 + 劑 + 種 · hiển + ảnh + tề + chủng nghĩa thành phần: hiển + ảnh + tề + chủng Nghĩa EngCihui adurol