顯得瘦 xiǎn de shòu · hiển đắc sấu Hán Việt: hiển đắc sấu · Pinyin: xiǎn de shòu Tổng quan Cấu tạo: 顯 (hiển) + 得 (đắc) + 瘦 (sấu)Pinyinxiǎn de shòuHán Việthiển đắc sấuCấu tạo顯 + 得 + 瘦 · hiển + đắc + sấu nghĩa thành phần: hiển + đắc + sấu