顯顯令德

xiǎn xiǎn lìng dé hiển hiển lệnh đức

Hán Việt: hiển hiển lệnh đức · Pinyin: xiǎn xiǎn lìng dé

Tổng quan

Cấu tạo: (hiển) + (hiển) + (lệnh) + (đức)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 显显:盛大明亮的样子。显明辉煌的美德。