顯本領

hiển bổn lĩnh

Hán Việt: hiển bổn lĩnh

Tổng quan

Cấu tạo: (hiển) + (bổn) + (lĩnh)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 顯本領 iǎn běnlǐng v.o. give a taste of one's quality