顯現日 xiǎn xiàn rì · hiển hiện nhật Hán Việt: hiển hiện nhật · Pinyin: xiǎn xiàn rì Tổng quan Cấu tạo: 顯 (hiển) + 現 (hiện) + 日 (nhật)Pinyinxiǎn xiàn rìHán Việthiển hiện nhậtCấu tạo顯 + 現 + 日 · hiển + hiện + nhật nghĩa thành phần: hiển + hiện + nhật