顯眼地
hiển nhãn địa
Hán Việt: hiển nhãn địa
Tổng quan
táo bạo, liều lĩnh, trơ trẽn, trâng tráo
Nghĩa
Việt
- Cihui táo bạo, liều lĩnh, trơ trẽn, trâng tráo
Hán Việt: hiển nhãn địa
táo bạo, liều lĩnh, trơ trẽn, trâng tráo