显示出爱意

xiǎn shì chū ài yìhiển kì xuất ái ý

Hán Việt: hiển kì xuất ái ý · Pinyin: xiǎn shì chū ài yì

Tổng quan

Cấu tạo: 顯 (hiển) + 示 (kì) + 出 (xuất) + 愛 (ái) + 意 (ý)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 thể hiện tình yêu

Đức

  • Handedict lieben

Từ liên quan

Gần nghĩa

显示内情的 · 显示代表键 · 显示出勇气 · 显示分辨率 · 显示删除项 · 显示剪贴板 · 显示功能键 · 显示单元格