顯示刪除項 hiển kì san trừ hạng Hán Việt: hiển kì san trừ hạng Tổng quan Cấu tạo: 顯 (hiển) + 示 (kì) + 刪 (san) + 除 (trừ) + 項 (hạng)Hán Việthiển kì san trừ hạngCấu tạo顯 + 示 + 刪 + 除 + 項 · hiển + kì + san + trừ + hạng nghĩa thành phần: hiển + kì + san + trừ + hạng Nghĩa EngCihui Show Deleted Items