显示出勇气 hiển kì xuất dũng khí Hán Việt: hiển kì xuất dũng khí Tổng quan Cấu tạo: 顯 (hiển) + 示 (kì) + 出 (xuất) + 勇 (dũng) + 氣 (khí)Hán Việthiển kì xuất dũng khíTừ loạitínhCấu tạo顯 + 示 + 出 + 勇 + 氣 · hiển + kì + xuất + dũng + khí nghĩa thành phần: hiển + kì + xuất + dũng + khí Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 thể hiện dũng khíMainlandKaggle Zh-Vi show one's mettleEngCihui show one's mettle Từ liên quan Gần nghĩa显示内情的 · 勇气可嘉 · 显示代表键 · 显示出爱意 · 显示分辨率 · 显示删除项 · 显示剪贴板 · 显示功能键