顯示內情的 hiển kì nội tình đích Hán Việt: hiển kì nội tình đích Tổng quan lỗ khoá Cấu tạo: 顯 (hiển) + 示 (kì) + 內 (nội) + 情 (tình) + 的 (đích)Hán Việthiển kì nội tình đíchCấu tạo顯 + 示 + 內 + 情 + 的 · hiển + kì + nội + tình + đích nghĩa thành phần: hiển + kì + nội + tình + đích Nghĩa ViệtCihui lỗ khoá