显示屏
hiển kì bình
Hán Việt: hiển kì bình · Pinyin: xiǎn shì píng
Tổng quan
màn hình hiển thị
用来显示文字、图像等的屏幕。特指电子显示屏:彩色~, 液晶~。
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 màn hình
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 用来显示文字、图像等的屏幕。特指电子显示屏:彩色~, 液晶~。
Eng
- Cihui display screen
Đức
- Handedict Bildschirm, Display