顯程序 hiển trình tự Hán Việt: hiển trình tự Tổng quan Cấu tạo: 顯 (hiển) + 程 (trình) + 序 (tự)Hán Việthiển trình tựCấu tạo顯 + 程 + 序 · hiển + trình + tự nghĩa thành phần: hiển + trình + tự Nghĩa EngCihui 顯程序 iǎnchéngxu n. explicit program